time to kill

/taɪm tɪ kɪl/
Danh từ
  1. Khoảng thời gian mà một người không có trách nhiệm phải hoàn thành, thường là trong khi chờ đợi một sự kiện hoặc kết quả nào đó, và do đó phải tìm một số hoạt động để tham gia để tránh sự nhàm chán.
    A period during which one has no responsibilities to fulfill, often while waiting for some event or outcome, and therefore must find some activity to partake in to prevent boredom.
  2. (trò chơi điện tử) Thời gian để một thứ nào đó tiêu diệt được một thứ khác.
    (video games) The time it takes for something to kill something else.
    Từ đồng nghĩa:kill time
🎬 Nghe “time to kill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish